menu_book
見出し語検索結果 "thủ tướng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "thủ tướng" (3件)
phó thủ tướng
日本語
名副首相 / 官房長官
phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
日本語
名副首相兼外相/副首相兼外務大臣
tuyển cử thủ tướng (tại nhật bản)
日本語
名総裁選
format_quote
フレーズ検索結果 "thủ tướng" (1件)
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)